Nuvarande tid i Vietnam 🇻🇳
Huvudstad: Hanoi
- Ho Chi Minh-staden (Folkmängd 8,993,082)
- Hanoi (Folkmängd 8,000,000)
- Da Nang (Folkmängd 988,561)
- Haiphong (Folkmängd 841,520)
- Biên Hòa (Folkmängd 830,829)
ISO Alpha-2: VN
ISO Alpha-3: VNM
IANA-tidszon: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Nuvarande tid i Storstäder i Vietnam
- Bảo Lộc Thu 23:39:56
- Biên Hòa Thu 23:39:56
- Buôn Ma Thuột Thu 23:39:56
- Cẩm Phả Thu 23:39:56
- Cẩm Phả Mines Thu 23:39:56
- Cam Ranh Thu 23:39:56
- Cần Giuộc Thu 23:39:56
- Cần Thơ Thu 23:39:56
- Chí Linh Thu 23:39:56
- Da Nang Thu 23:39:56
- Dĩ An Thu 23:39:56
- Đà Lạt Thu 23:39:56
- Đồng Hới Thu 23:39:56
- Đức Trọng Thu 23:39:56
- Hạ Long Thu 23:39:56
- Haiphong Thu 23:39:56
- Hanoi Thu 23:39:56
- Ho Chi Minh-staden Thu 23:39:56
- Huế Thu 23:39:56
- Kon Tum Thu 23:39:56
- La Gi Thu 23:39:56
- Lâm Hà kommun Thu 23:39:56
- Lång Xuyên Thu 23:39:56
- Nam Định Thu 23:39:56
- Nha Trang Thu 23:39:56
- Ninh Hòa Thu 23:39:56
- Phan Thiết Thu 23:39:56
- Phú Quốc Thu 23:39:56
- Qui Nhon Thu 23:39:56
- Rạch Giá Thu 23:39:56
- Sa Dec Thu 23:39:56
- Tam Kỳ Thu 23:39:56
- Tân An Thu 23:39:56
- Tây Ninh Thu 23:39:56
- Thái Nguyên Thu 23:39:56
- Thốt Nốt Thu 23:39:56
- Việt Trì Thu 23:39:56
- Vinh Thu 23:39:56
- Vĩnh Châu Thu 23:39:56
- Vĩnh Long Thu 23:39:56
- Vũng Tàu Thu 23:39:56
| Stad | Aktuell tid |
|---|---|
| Bảo Lộc | Thu 23:39:56 |
| Biên Hòa | Thu 23:39:56 |
| Buôn Ma Thuột | Thu 23:39:56 |
| Cẩm Phả | Thu 23:39:56 |
| Cẩm Phả Mines | Thu 23:39:56 |
| Cam Ranh | Thu 23:39:56 |
| Cần Giuộc | Thu 23:39:56 |
| Cần Thơ | Thu 23:39:56 |
| Chí Linh | Thu 23:39:56 |
| Da Nang | Thu 23:39:56 |
| Dĩ An | Thu 23:39:56 |
| Đà Lạt | Thu 23:39:56 |
| Đồng Hới | Thu 23:39:56 |
| Đức Trọng | Thu 23:39:56 |
| Hạ Long | Thu 23:39:56 |
| Haiphong | Thu 23:39:56 |
| Hanoi | Thu 23:39:56 |
| Ho Chi Minh-staden | Thu 23:39:56 |
| Huế | Thu 23:39:56 |
| Kon Tum | Thu 23:39:56 |
| La Gi | Thu 23:39:56 |
| Lâm Hà kommun | Thu 23:39:56 |
| Lång Xuyên | Thu 23:39:56 |
| Nam Định | Thu 23:39:56 |
| Nha Trang | Thu 23:39:56 |
| Ninh Hòa | Thu 23:39:56 |
| Phan Thiết | Thu 23:39:56 |
| Phú Quốc | Thu 23:39:56 |
| Qui Nhon | Thu 23:39:56 |
| Rạch Giá | Thu 23:39:56 |
| Sa Dec | Thu 23:39:56 |
| Tam Kỳ | Thu 23:39:56 |
| Tân An | Thu 23:39:56 |
| Tây Ninh | Thu 23:39:56 |
| Thái Nguyên | Thu 23:39:56 |
| Thốt Nốt | Thu 23:39:56 |
| Việt Trì | Thu 23:39:56 |
| Vinh | Thu 23:39:56 |
| Vĩnh Châu | Thu 23:39:56 |
| Vĩnh Long | Thu 23:39:56 |
| Vũng Tàu | Thu 23:39:56 |
Nuvarande tid i Alla IANA-tidszoner för Vietnam
- Asia/Bangkok Thu 23:39:56
- Asia/Ho_Chi_Minh Thu 23:39:56
- Asia/Saigon Thu 23:39:56
| Tidszon | Aktuell tid |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 23:39:56 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Thu 23:39:56 |
| Asia/Saigon | Thu 23:39:56 |
Soluppgång och solnedgång i Vietnam (73 Platser)
-
Bạc Liêu
5:54 AM6:07 PM
-
Bảo Lộc
5:45 AM5:59 PM
-
Bến Tre
5:51 AM6:04 PM
-
Biên Hòa
5:49 AM6:03 PM
-
Bình Minh
5:53 AM6:07 PM
-
Bình Thủy
5:54 AM6:07 PM
-
Buôn Hồ
5:42 AM5:58 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:43 AM5:59 PM
-
Cà Mau
5:56 AM6:09 PM
-
Cái Răng
5:54 AM6:07 PM
-
Cẩm Phả
5:43 AM6:05 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:43 AM6:05 PM
-
Cam Ranh
5:39 AM5:54 PM
-
Cần Giuộc
5:50 AM6:03 PM
-
Cần Thơ
5:53 AM6:07 PM
-
Cao Bằng
5:47 AM6:10 PM
-
Châu Đốc
5:56 AM6:10 PM
-
Chí Linh
5:47 AM6:09 PM
-
Cờ Đỏ
5:55 AM6:08 PM
-
Củ Chi
5:50 AM6:04 PM
-
Cung Kiệm
5:48 AM6:10 PM
-
Da Nang
5:41 AM5:59 PM
-
Dĩ An
5:49 AM6:03 PM
-
Đà Lạt
5:42 AM5:57 PM
-
Đồng Hới
5:47 AM6:06 PM
-
Đức Trọng
5:42 AM5:57 PM
-
Gò Công
5:50 AM6:03 PM
-
Hạ Long
5:44 AM6:06 PM
-
Haiphong
5:46 AM6:07 PM
-
Hanoi
5:49 AM6:11 PM
-
Ho Chi Minh-staden
5:50 AM6:04 PM
-
Hòa Bình
5:51 AM6:13 PM
-
Huế
5:44 AM6:02 PM
-
Kon Tum
5:43 AM5:59 PM
-
La Gi
5:45 AM5:59 PM
-
Lâm Hà kommun
5:43 AM5:58 PM
-
Lång Xuyên
5:55 AM6:08 PM
-
Móng Cái
5:40 AM6:03 PM
-
Mỹ Tho
5:51 AM6:05 PM
-
Nam Định
5:48 AM6:09 PM
-
Nha Trang
5:39 AM5:54 PM
-
Ninh Hòa
5:39 AM5:54 PM
-
Ô Môn
5:54 AM6:07 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:40 AM5:54 PM
-
Phan Thiết
5:44 AM5:58 PM
-
Phong Điền
5:54 AM6:07 PM
-
Phú Quốc
6:00 AM6:14 PM
-
Pleiku
5:43 AM5:59 PM
-
Quận Đức Thành
5:54 AM6:07 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:53 AM6:07 PM
-
Qui Nhon
5:38 AM5:54 PM
-
Rạch Giá
5:56 AM6:10 PM
-
Sa Dec
5:53 AM6:07 PM
-
Sóc Trăng
5:53 AM6:06 PM
-
Sơn Tây
5:50 AM6:12 PM
-
Sông Cầu
5:38 AM5:54 PM
-
Tam Kỳ
5:41 AM5:58 PM
-
Tân An
5:51 AM6:04 PM
-
Tây Ninh
5:52 AM6:06 PM
-
Thái Nguyên
5:49 AM6:11 PM
-
Thanh Hóa
5:50 AM6:11 PM
-
Thới Lai
5:54 AM6:08 PM
-
Thốt Nốt
5:54 AM6:08 PM
-
Thủ Dầu Một
5:50 AM6:04 PM
-
Thuận An
5:49 AM6:03 PM
-
Việt Trì
5:51 AM6:13 PM
-
Vinh
5:51 AM6:10 PM
-
Vĩnh Châu
5:53 AM6:06 PM
-
Vĩnh Long
5:53 AM6:06 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:55 AM6:08 PM
-
Vũng Tàu
5:48 AM6:02 PM
-
Yên Bái
5:52 AM6:15 PM
-
Yên Vinh
5:51 AM6:11 PM
| Stad | ↑ Soluppgång | ↓ Solnedgång |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:54 AM
|
6:07 PM
|
| Bảo Lộc |
5:45 AM
|
5:59 PM
|
| Bến Tre |
5:51 AM
|
6:04 PM
|
| Biên Hòa |
5:49 AM
|
6:03 PM
|
| Bình Minh |
5:53 AM
|
6:07 PM
|
| Bình Thủy |
5:54 AM
|
6:07 PM
|
| Buôn Hồ |
5:42 AM
|
5:58 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:43 AM
|
5:59 PM
|
| Cà Mau |
5:56 AM
|
6:09 PM
|
| Cái Răng |
5:54 AM
|
6:07 PM
|
| Cẩm Phả |
5:43 AM
|
6:05 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:43 AM
|
6:05 PM
|
| Cam Ranh |
5:39 AM
|
5:54 PM
|
| Cần Giuộc |
5:50 AM
|
6:03 PM
|
| Cần Thơ |
5:53 AM
|
6:07 PM
|
| Cao Bằng |
5:47 AM
|
6:10 PM
|
| Châu Đốc |
5:56 AM
|
6:10 PM
|
| Chí Linh |
5:47 AM
|
6:09 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:55 AM
|
6:08 PM
|
| Củ Chi |
5:50 AM
|
6:04 PM
|
| Cung Kiệm |
5:48 AM
|
6:10 PM
|
| Da Nang |
5:41 AM
|
5:59 PM
|
| Dĩ An |
5:49 AM
|
6:03 PM
|
| Đà Lạt |
5:42 AM
|
5:57 PM
|
| Đồng Hới |
5:47 AM
|
6:06 PM
|
| Đức Trọng |
5:42 AM
|
5:57 PM
|
| Gò Công |
5:50 AM
|
6:03 PM
|
| Hạ Long |
5:44 AM
|
6:06 PM
|
| Haiphong |
5:46 AM
|
6:07 PM
|
| Hanoi |
5:49 AM
|
6:11 PM
|
| Ho Chi Minh-staden |
5:50 AM
|
6:04 PM
|
| Hòa Bình |
5:51 AM
|
6:13 PM
|
| Huế |
5:44 AM
|
6:02 PM
|
| Kon Tum |
5:43 AM
|
5:59 PM
|
| La Gi |
5:45 AM
|
5:59 PM
|
| Lâm Hà kommun |
5:43 AM
|
5:58 PM
|
| Lång Xuyên |
5:55 AM
|
6:08 PM
|
| Móng Cái |
5:40 AM
|
6:03 PM
|
| Mỹ Tho |
5:51 AM
|
6:05 PM
|
| Nam Định |
5:48 AM
|
6:09 PM
|
| Nha Trang |
5:39 AM
|
5:54 PM
|
| Ninh Hòa |
5:39 AM
|
5:54 PM
|
| Ô Môn |
5:54 AM
|
6:07 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:40 AM
|
5:54 PM
|
| Phan Thiết |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Phong Điền |
5:54 AM
|
6:07 PM
|
| Phú Quốc |
6:00 AM
|
6:14 PM
|
| Pleiku |
5:43 AM
|
5:59 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:54 AM
|
6:07 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:53 AM
|
6:07 PM
|
| Qui Nhon |
5:38 AM
|
5:54 PM
|
| Rạch Giá |
5:56 AM
|
6:10 PM
|
| Sa Dec |
5:53 AM
|
6:07 PM
|
| Sóc Trăng |
5:53 AM
|
6:06 PM
|
| Sơn Tây |
5:50 AM
|
6:12 PM
|
| Sông Cầu |
5:38 AM
|
5:54 PM
|
| Tam Kỳ |
5:41 AM
|
5:58 PM
|
| Tân An |
5:51 AM
|
6:04 PM
|
| Tây Ninh |
5:52 AM
|
6:06 PM
|
| Thái Nguyên |
5:49 AM
|
6:11 PM
|
| Thanh Hóa |
5:50 AM
|
6:11 PM
|
| Thới Lai |
5:54 AM
|
6:08 PM
|
| Thốt Nốt |
5:54 AM
|
6:08 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:50 AM
|
6:04 PM
|
| Thuận An |
5:49 AM
|
6:03 PM
|
| Việt Trì |
5:51 AM
|
6:13 PM
|
| Vinh |
5:51 AM
|
6:10 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:53 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Long |
5:53 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:55 AM
|
6:08 PM
|
| Vũng Tàu |
5:48 AM
|
6:02 PM
|
| Yên Bái |
5:52 AM
|
6:15 PM
|
| Yên Vinh |
5:51 AM
|
6:11 PM
|
Aktuellt väder i Vietnam (73 Platser)
| Stad | Väderförhållande | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information om Vietnam
| Befolkning | 95,540,395 |
| Yta | 329,560 km² |
| ISO-numerisk kod | 704 |
| FIPS-kod | VM |
| Toppdomän | .vn |
| Valuta | Dong (VND) |
| Telefonprefix | +84 |
| Landskod | +84 |
| Postnummerformat | ###### |
| Postnummer Regex | ^(\d{6})$ |
| Språk | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Grannländer | 🇰🇭 Kambodja, 🇨🇳 Kina, 🇱🇦 Laos |
Kommande allmänna helgdagar i Vietnam
I år observerar Vietnam 12 allmänna helgdagar, med 14 planerade för 2027. Nästa helgdag är Hung Kings' Commemoration Day den 26 Apr. Den senast passerade helgdagen var Fourth Day of Lunar New Year. Utforska hela kalendern på Offentliga helgdagar i Vietnam för att planera ditt schema.
- Hung Kings' Commemoration Day • Sunday
- Hung Kings' Commemoration Day (observed) • Monday
- Liberation Day/Reunification Day • Thursday
- International Labor Day • Friday
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday