Juni 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Ādīgrat, Etiopien 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
06:51:01 EAT
fredag, 22 maj 2026

Sol: Tordagsljus

Soluppgång idag: 05:53 68.7° ENE

Solnedgång idag: 18:44 291.4° WNW

Dagslängd: 12h 50m

Solens riktning: ENE

Solens höjd: 12.37°

Solens avstånd: 151.424 miljoner km

Nästa händelse: söndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Juni 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Ādīgrat

Skrolla till höger för att se mer

Dag Soluppgång/Solnedgång Tordagsljus Astronomisk skymning Nautisk skymning Civil skymning Solens middag
Soluppgång Solnedgång Längd Skillnad Starta Slut Starta Slut Starta Slut Tid Solavstånd (mil km)
1
05:52
67° Đông Đông Bắc
18:47
293° Tây Tây Bắc
12h 54m +0m 20s 04:33 20:06 05:01 19:38 05:29 19:11 12:19 151.68
2
05:52
67° Đông Đông Bắc
18:47
293° Tây Tây Bắc
12h 54m +0m 19s 04:33 20:06 05:01 19:38 05:28 19:11 12:20 151.71
3
05:52
67° Đông Đông Bắc
18:47
293° Tây Tây Bắc
12h 55m +0m 18s 04:33 20:07 05:01 19:39 05:28 19:11 12:20 151.73
4
05:52
67° Đông Đông Bắc
18:48
294° Tây Tây Bắc
12h 55m +0m 17s 04:33 20:07 05:01 19:39 05:28 19:12 12:20 151.75
5
05:52
66° Đông Đông Bắc
18:48
294° Tây Tây Bắc
12h 55m +0m 16s 04:33 20:08 05:01 19:39 05:28 19:12 12:20 151.77
6
05:52
66° Đông Đông Bắc
18:48
294° Tây Tây Bắc
12h 56m +0m 15s 04:33 20:08 05:01 19:40 05:29 19:12 12:20 151.79
7
05:52
66° Đông Đông Bắc
18:49
294° Tây Tây Bắc
12h 56m +0m 14s 04:33 20:08 05:01 19:40 05:29 19:13 12:20 151.81
8
05:53
66° Đông Đông Bắc
18:49
294° Tây Tây Bắc
12h 56m +0m 13s 04:33 20:09 05:01 19:41 05:29 19:13 12:21 151.83
9
05:53
66° Đông Đông Bắc
18:49
294° Tây Tây Bắc
12h 56m +0m 12s 04:33 20:09 05:01 19:41 05:29 19:13 12:21 151.85
10
05:53
66° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
12h 56m +0m 11s 04:33 20:09 05:01 19:41 05:29 19:14 12:21 151.87
11
05:53
66° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 10s 04:33 20:10 05:01 19:41 05:29 19:14 12:21 151.89
12
05:53
66° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 09s 04:33 20:10 05:01 19:42 05:29 19:14 12:21 151.91
13
05:53
66° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 08s 04:33 20:10 05:01 19:42 05:29 19:14 12:22 151.92
14
05:53
66° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 07s 04:33 20:11 05:02 19:42 05:29 19:15 12:22 151.94
15
05:53
66° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 06s 04:33 20:11 05:02 19:43 05:29 19:15 12:22 151.95
16
05:54
66° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 05s 04:33 20:11 05:02 19:43 05:30 19:15 12:22 151.97
17
05:54
66° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 04s 04:34 20:12 05:02 19:43 05:30 19:16 12:23 151.98
18
05:54
66° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 03s 04:34 20:12 05:02 19:43 05:30 19:16 12:23 151.99
19
05:54
66° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 02s 04:34 20:12 05:02 19:44 05:30 19:16 12:23 152.00
20
05:54
66° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 01s 04:34 20:12 05:03 19:44 05:30 19:16 12:23 152.01
21
05:54
66° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 00s 04:34 20:13 05:03 19:44 05:30 19:16 12:23 152.02
22
05:55
66° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 00s 04:35 20:13 05:03 19:44 05:31 19:17 12:24 152.03
23
05:55
66° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 01s 04:35 20:13 05:03 19:45 05:31 19:17 12:24 152.04
24
05:55
66° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 02s 04:35 20:13 05:03 19:45 05:31 19:17 12:24 152.04
25
05:55
66° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 03s 04:35 20:13 05:04 19:45 05:31 19:17 12:24 152.05
26
05:56
66° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 04s 04:36 20:13 05:04 19:45 05:32 19:17 12:24 152.06
27
05:56
66° Đông Đông Bắc
18:54
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 05s 04:36 20:14 05:04 19:45 05:32 19:18 12:25 152.06
28
05:56
66° Đông Đông Bắc
18:54
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 06s 04:36 20:14 05:04 19:45 05:32 19:18 12:25 152.07
29
05:56
66° Đông Đông Bắc
18:54
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 07s 04:36 20:14 05:05 19:45 05:32 19:18 12:25 152.07
30
05:57
66° Đông Đông Bắc
18:54
294° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 08s 04:37 20:14 05:05 19:46 05:33 19:18 12:25 152.08

I Ādīgrat, den tidigaste soluppgången av June är den juni 01 till 07 eller senaste solnedgången av June är den juni 27 till 30.

2026 Solgraf för Ādīgrat

Dagliga solfaser för Ādīgrat

Solens bana på Vald datum i Ādīgrat

00:00
Höjd:
Riktning: N (0°)
Position: Natt

Soluppgång & Solnedgång i andra städer i Etiopien:

⏱️ Klockan.net

00:00:00
fredag, 22 maj 2026

Klockan nu i dessa städer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Klockan nu i länder:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Klockan nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgetar för webbansvariga:

Gratis analog klockwidget | Gratis digital klockwidget | Gratis textklockwidget | Gratis ordklockwidget