Maj 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Kigali, Rwanda 🇷🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
16:54:15 CAT
onsdag, 20 maj 2026

Sol: Tordagsljus

Soluppgång idag: 05:55 70.0° ENE

Solnedgång idag: 17:56 290.1° WNW

Dagslängd: 12h 01m

Solens riktning: WNW

Solens höjd: 13.92°

Solens avstånd: 151.381 miljoner km

Nästa händelse: söndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Kigali

Skrolla till höger för att se mer

Dag Soluppgång/Solnedgång Tordagsljus Astronomisk skymning Nautisk skymning Civil skymning Solens middag
Soluppgång Solnedgång Längd Skillnad Starta Slut Starta Slut Starta Slut Tid Solavstånd (mil km)
1
05:55
75° Đông Đông Bắc
17:58
285° Tây Tây Bắc
12h 02m -0m 04s 04:44 19:09 05:09 18:44 05:33 18:19 11:56 150.72
2
05:55
75° Đông Đông Bắc
17:57
286° Tây Tây Bắc
12h 02m -0m 04s 04:44 19:09 05:09 18:44 05:33 18:19 11:56 150.76
3
05:55
74° Đông Đông Bắc
17:57
286° Tây Tây Bắc
12h 02m -0m 04s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 150.79
4
05:55
74° Đông Đông Bắc
17:57
286° Tây Tây Bắc
12h 02m -0m 04s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 150.83
5
05:55
74° Đông Đông Bắc
17:57
286° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 150.87
6
05:55
74° Đông Đông Bắc
17:57
287° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 150.91
7
05:55
73° Đông Đông Bắc
17:57
287° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 04s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 150.94
8
05:55
73° Đông Đông Bắc
17:57
287° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 150.98
9
05:55
73° Đông Đông Bắc
17:57
288° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 151.01
10
05:55
72° Đông Đông Bắc
17:57
288° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 151.05
11
05:55
72° Đông Đông Bắc
17:56
288° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 151.09
12
05:55
72° Đông Đông Bắc
17:56
288° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:09 05:08 18:44 05:33 18:19 11:56 151.12
13
05:55
72° Đông Đông Bắc
17:56
288° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:09 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.16
14
05:55
71° Đông Đông Bắc
17:56
289° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:09 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.19
15
05:55
71° Đông Đông Bắc
17:56
289° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:09 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.22
16
05:55
71° Đông Đông Bắc
17:56
289° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:09 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.25
17
05:55
71° Đông Đông Bắc
17:56
289° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:09 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.28
18
05:55
70° Đông Đông Bắc
17:56
290° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:10 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.32
19
05:55
70° Đông Đông Bắc
17:56
290° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:10 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.35
20
05:55
70° Đông Đông Bắc
17:56
290° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 03s 04:42 19:10 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.38
21
05:55
70° Đông Đông Bắc
17:56
290° Tây Tây Bắc
12h 01m -0m 02s 04:42 19:10 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.40
22
05:55
70° Đông Đông Bắc
17:56
290° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:10 05:07 18:44 05:33 18:19 11:56 151.43
23
05:56
69° Đông Đông Bắc
17:56
291° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:10 05:08 18:45 05:33 18:19 11:56 151.46
24
05:56
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:10 05:08 18:45 05:33 18:19 11:56 151.49
25
05:56
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:11 05:08 18:45 05:33 18:19 11:56 151.51
26
05:56
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:11 05:08 18:45 05:33 18:19 11:56 151.54
27
05:56
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:11 05:08 18:45 05:33 18:19 11:56 151.56
28
05:56
69° Đông Đông Bắc
17:57
292° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:11 05:08 18:45 05:34 18:20 11:57 151.59
29
05:56
68° Đông Đông Bắc
17:57
292° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:11 05:08 18:45 05:34 18:20 11:57 151.61
30
05:56
68° Đông Đông Bắc
17:57
292° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:11 05:08 18:46 05:34 18:20 11:57 151.64
31
05:57
68° Đông Đông Bắc
17:57
292° Tây Tây Bắc
12h 00m -0m 02s 04:42 19:12 05:08 18:46 05:34 18:20 11:57 151.66

I Kigali, den tidigaste soluppgången av May är den maj 01 till 22 eller senaste solnedgången av May är den maj 01.

2026 Solgraf för Kigali

Dagliga solfaser för Kigali

Solens bana på Vald datum i Kigali

00:00
Höjd:
Riktning: N (0°)
Position: Natt

Soluppgång & Solnedgång i andra städer i Rwanda:

⏱️ Klockan.net

00:00:00
onsdag, 20 maj 2026

Klockan nu i dessa städer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Klockan nu i länder:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Klockan nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgetar för webbansvariga:

Gratis analog klockwidget | Gratis digital klockwidget | Gratis textklockwidget | Gratis ordklockwidget