Juni 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Lublin, Polen 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
16:05:37 CET
onsdag, 20 maj 2026

Sol: Tordagsljus

Soluppgång idag: 04:32 55.8° NE

Solnedgång idag: 20:20 304.5° NW

Dagslängd: 15h 48m

Solens riktning: WSW

Solens höjd: 37.33°

Solens avstånd: 151.380 miljoner km

Nästa händelse: söndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Juni 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Lublin

Skrolla till höger för att se mer

Dag Soluppgång/Solnedgång Tordagsljus Astronomisk skymning Nautisk skymning Civil skymning Solens middag
Soluppgång Solnedgång Längd Skillnad Starta Slut Starta Slut Starta Slut Tid Solavstånd (mil km)
1
04:19
52° Đông Bắc
20:35
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m +1m 53s N/A N/A 02:28 22:27 03:34 21:21 12:27 151.69
2
04:19
52° Đông Bắc
20:36
308° Bắc Tây Bắc
16h 17m +1m 48s N/A N/A 02:27 22:29 03:33 21:23 12:27 151.71
3
04:18
51° Đông Bắc
20:37
309° Bắc Tây Bắc
16h 19m +1m 43s N/A N/A 02:25 22:31 03:32 21:24 12:27 151.73
4
04:17
51° Đông Bắc
20:38
309° Bắc Tây Bắc
16h 20m +1m 38s N/A N/A 02:24 22:33 03:31 21:25 12:27 151.75
5
04:17
51° Đông Bắc
20:39
309° Bắc Tây Bắc
16h 22m +1m 33s N/A N/A 02:22 22:34 03:30 21:26 12:28 151.77
6
04:16
51° Đông Bắc
20:40
309° Bắc Tây Bắc
16h 24m +1m 28s N/A N/A 02:21 22:36 03:29 21:27 12:28 151.79
7
04:16
51° Đông Bắc
20:41
310° Bắc Tây Bắc
16h 25m +1m 23s N/A N/A 02:20 22:37 03:29 21:28 12:28 151.81
8
04:15
50° Đông Bắc
20:42
310° Bắc Tây Bắc
16h 26m +1m 17s N/A N/A 02:19 22:39 03:28 21:29 12:28 151.84
9
04:15
50° Đông Bắc
20:43
310° Bắc Tây Bắc
16h 27m +1m 12s N/A N/A 02:18 22:40 03:28 21:30 12:28 151.85
10
04:14
50° Đông Bắc
20:43
310° Bắc Tây Bắc
16h 29m +1m 06s N/A N/A 02:17 22:41 03:27 21:31 12:29 151.87
11
04:14
50° Đông Bắc
20:44
310° Bắc Tây Bắc
16h 30m +1m 01s N/A N/A 02:16 22:43 03:27 21:32 12:29 151.89
12
04:14
50° Đông Bắc
20:45
310° Bắc Tây Bắc
16h 30m +0m 55s N/A N/A 02:15 22:44 03:26 21:32 12:29 151.91
13
04:14
50° Đông Bắc
20:45
310° Bắc Tây Bắc
16h 31m +0m 49s N/A N/A 02:15 22:45 03:26 21:33 12:29 151.92
14
04:13
50° Đông Bắc
20:46
310° Bắc Tây Bắc
16h 32m +0m 43s N/A N/A 02:14 22:46 03:26 21:34 12:29 151.94
15
04:13
50° Đông Bắc
20:46
310° Bắc Tây Bắc
16h 33m +0m 38s N/A N/A 02:13 22:46 03:25 21:34 12:30 151.95
16
04:13
49° Đông Bắc
20:47
311° Bắc Tây Bắc
16h 33m +0m 32s N/A N/A 02:13 22:47 03:25 21:35 12:30 151.97
17
04:13
49° Đông Bắc
20:47
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m +0m 26s N/A N/A 02:13 22:48 03:25 21:35 12:30 151.98
18
04:13
49° Đông Bắc
20:48
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m +0m 20s N/A N/A 02:13 22:48 03:25 21:36 12:30 151.99
19
04:13
49° Đông Bắc
20:48
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m +0m 14s N/A N/A 02:13 22:49 03:25 21:36 12:30 152.00
20
04:13
49° Đông Bắc
20:48
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m +0m 08s N/A N/A 02:13 22:49 03:25 21:36 12:31 152.01
21
04:14
49° Đông Bắc
20:48
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m +0m 02s N/A N/A 02:13 22:49 03:25 21:37 12:31 152.02
22
04:14
49° Đông Bắc
20:49
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m -0m 03s N/A N/A 02:13 22:49 03:26 21:37 12:31 152.03
23
04:14
49° Đông Bắc
20:49
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m -0m 09s N/A N/A 02:13 22:49 03:26 21:37 12:31 152.04
24
04:14
49° Đông Bắc
20:49
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m -0m 15s N/A N/A 02:14 22:49 03:26 21:37 12:32 152.04
25
04:15
49° Đông Bắc
20:49
311° Bắc Tây Bắc
16h 34m -0m 21s N/A N/A 02:14 22:49 03:27 21:37 12:32 152.05
26
04:15
49° Đông Bắc
20:49
310° Bắc Tây Bắc
16h 33m -0m 27s N/A N/A 02:15 22:49 03:27 21:37 12:32 152.06
27
04:16
50° Đông Bắc
20:49
310° Bắc Tây Bắc
16h 33m -0m 33s N/A N/A 02:16 22:48 03:28 21:37 12:32 152.06
28
04:16
50° Đông Bắc
20:49
310° Bắc Tây Bắc
16h 32m -0m 39s N/A N/A 02:17 22:48 03:28 21:36 12:32 152.07
29
04:17
50° Đông Bắc
20:48
310° Bắc Tây Bắc
16h 31m -0m 44s N/A N/A 02:17 22:47 03:29 21:36 12:33 152.07
30
04:17
50° Đông Bắc
20:48
310° Bắc Tây Bắc
16h 30m -0m 50s N/A N/A 02:18 22:47 03:30 21:36 12:33 152.08

I Lublin, den tidigaste soluppgången av June är den juni 14 till 20 eller senaste solnedgången av June är den juni 22 till 28.

2026 Solgraf för Lublin

Dagliga solfaser för Lublin

Solens bana på Vald datum i Lublin

00:00
Höjd:
Riktning: N (0°)
Position: Natt

Soluppgång & Solnedgång i andra städer i Polen:

⏱️ Klockan.net

00:00:00
onsdag, 20 maj 2026

Klockan nu i dessa städer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Klockan nu i länder:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Klockan nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgetar för webbansvariga:

Gratis analog klockwidget | Gratis digital klockwidget | Gratis textklockwidget | Gratis ordklockwidget