Juni 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Ninh Hòa, Vietnam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
03:28:56 GMT+7
torsdag, 21 maj 2026

Sol: Natt

Soluppgång idag: 05:18 69.2° ENE

Solnedgång idag: 18:02 290.9° WNW

Dagslängd: 12h 44m

Solens riktning: ENE

Solens höjd: -24.96°

Solens avstånd: 151.387 miljoner km

Nästa händelse: söndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Juni 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Ninh Hòa

Skrolla till höger för att se mer

Dag Soluppgång/Solnedgång Tordagsljus Astronomisk skymning Nautisk skymning Civil skymning Solens middag
Soluppgång Solnedgång Längd Skillnad Starta Slut Starta Slut Starta Slut Tid Solavstånd (mil km)
1
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:05
293° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 17s 03:59 19:23 04:26 18:56 04:53 18:29 11:41 151.68
2
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:05
293° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 17s 03:59 19:24 04:26 18:56 04:53 18:29 11:41 151.70
3
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:06
293° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 16s 03:58 19:24 04:26 18:56 04:53 18:29 11:41 151.72
4
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:06
293° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 15s 03:58 19:24 04:26 18:57 04:53 18:30 11:41 151.75
5
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:06
293° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 14s 03:58 19:25 04:26 18:57 04:53 18:30 11:41 151.77
6
05:17
67° Đông Đông Bắc
18:06
294° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 13s 03:58 19:25 04:26 18:57 04:53 18:30 11:42 151.79
7
05:17
66° Đông Đông Bắc
18:07
294° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 13s 03:58 19:25 04:26 18:58 04:53 18:30 11:42 151.81
8
05:17
66° Đông Đông Bắc
18:07
294° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 12s 03:58 19:26 04:26 18:58 04:53 18:31 11:42 151.83
9
05:17
66° Đông Đông Bắc
18:07
294° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 11s 03:58 19:26 04:26 18:58 04:53 18:31 11:42 151.85
10
05:17
66° Đông Đông Bắc
18:08
294° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 10s 03:58 19:27 04:26 18:59 04:54 18:31 11:42 151.87
11
05:17
66° Đông Đông Bắc
18:08
294° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 09s 03:59 19:27 04:26 18:59 04:54 18:32 11:43 151.89
12
05:18
66° Đông Đông Bắc
18:08
294° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 08s 03:59 19:27 04:27 18:59 04:54 18:32 11:43 151.90
13
05:18
66° Đông Đông Bắc
18:08
294° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 07s 03:59 19:27 04:27 19:00 04:54 18:32 11:43 151.92
14
05:18
66° Đông Đông Bắc
18:09
294° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 06s 03:59 19:28 04:27 19:00 04:54 18:32 11:43 151.94
15
05:18
66° Đông Đông Bắc
18:09
294° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 06s 03:59 19:28 04:27 19:00 04:54 18:33 11:43 151.95
16
05:18
66° Đông Đông Bắc
18:09
294° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 05s 03:59 19:28 04:27 19:00 04:54 18:33 11:44 151.96
17
05:18
66° Đông Đông Bắc
18:09
294° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 04s 03:59 19:29 04:27 19:01 04:55 18:33 11:44 151.98
18
05:19
66° Đông Đông Bắc
18:10
294° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 03s 03:59 19:29 04:27 19:01 04:55 18:34 11:44 151.99
19
05:19
66° Đông Đông Bắc
18:10
294° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 02s 04:00 19:29 04:28 19:01 04:55 18:34 11:44 152.00
20
05:19
66° Đông Đông Bắc
18:10
294° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 01s 04:00 19:29 04:28 19:01 04:55 18:34 11:45 152.01
21
05:19
66° Đông Đông Bắc
18:10
294° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 00s 04:00 19:30 04:28 19:02 04:55 18:34 11:45 152.02
22
05:19
66° Đông Đông Bắc
18:11
294° Tây Tây Bắc
12h 51m -0m 00s 04:00 19:30 04:28 19:02 04:56 18:34 11:45 152.03
23
05:20
66° Đông Đông Bắc
18:11
294° Tây Tây Bắc
12h 51m -0m 01s 04:00 19:30 04:28 19:02 04:56 18:35 11:45 152.04
24
05:20
66° Đông Đông Bắc
18:11
294° Tây Tây Bắc
12h 51m -0m 02s 04:01 19:30 04:29 19:02 04:56 18:35 11:45 152.04
25
05:20
66° Đông Đông Bắc
18:11
294° Tây Tây Bắc
12h 51m -0m 03s 04:01 19:30 04:29 19:02 04:56 18:35 11:46 152.05
26
05:20
66° Đông Đông Bắc
18:11
294° Tây Tây Bắc
12h 51m -0m 03s 04:01 19:31 04:29 19:03 04:57 18:35 11:46 152.06
27
05:21
66° Đông Đông Bắc
18:12
294° Tây Tây Bắc
12h 51m -0m 04s 04:01 19:31 04:29 19:03 04:57 18:35 11:46 152.06
28
05:21
66° Đông Đông Bắc
18:12
294° Tây Tây Bắc
12h 50m -0m 05s 04:02 19:31 04:30 19:03 04:57 18:35 11:46 152.07
29
05:21
66° Đông Đông Bắc
18:12
294° Tây Tây Bắc
12h 50m -0m 06s 04:02 19:31 04:30 19:03 04:57 18:36 11:46 152.07
30
05:21
66° Đông Đông Bắc
18:12
294° Tây Tây Bắc
12h 50m -0m 07s 04:02 19:31 04:30 19:03 04:58 18:36 11:47 152.07

I Ninh Hòa, den tidigaste soluppgången av June är den juni 01 till 11 eller senaste solnedgången av June är den juni 27 till 30.

2026 Solgraf för Ninh Hòa

Dagliga solfaser för Ninh Hòa

Solens bana på Vald datum i Ninh Hòa

00:00
Höjd:
Riktning: N (0°)
Position: Natt

Soluppgång & Solnedgång i andra städer i Vietnam:

⏱️ Klockan.net

00:00:00
torsdag, 21 maj 2026

Klockan nu i dessa städer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Klockan nu i länder:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Klockan nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgetar för webbansvariga:

Gratis analog klockwidget | Gratis digital klockwidget | Gratis textklockwidget | Gratis ordklockwidget