Juni 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Rzeszów, Polen 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
18:09:56 CET
onsdag, 20 maj 2026

Sol: Tordagsljus

Soluppgång idag: 04:39 56.8° ENE

Solnedgång idag: 20:17 303.5° WNW

Dagslängd: 15h 38m

Solens riktning: W

Solens höjd: 18.24°

Solens avstånd: 151.382 miljoner km

Nästa händelse: söndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Juni 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Rzeszów

Skrolla till höger för att se mer

Dag Soluppgång/Solnedgång Tordagsljus Astronomisk skymning Nautisk skymning Civil skymning Solens middag
Soluppgång Solnedgång Längd Skillnad Starta Slut Starta Slut Starta Slut Tid Solavstånd (mil km)
1
04:28
53° Đông Bắc
20:32
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m +1m 47s N/A N/A 02:44 22:16 03:44 21:15 12:29 151.69
2
04:27
53° Đông Bắc
20:33
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m +1m 42s N/A N/A 02:42 22:18 03:43 21:17 12:29 151.71
3
04:26
53° Đông Bắc
20:34
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m +1m 37s N/A N/A 02:41 22:19 03:42 21:18 12:30 151.73
4
04:26
52° Đông Bắc
20:35
308° Bắc Tây Bắc
16h 08m +1m 33s N/A N/A 02:40 22:21 03:42 21:19 12:30 151.75
5
04:25
52° Đông Bắc
20:35
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m +1m 28s N/A N/A 02:39 22:22 03:41 21:20 12:30 151.77
6
04:25
52° Đông Bắc
20:36
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m +1m 23s N/A N/A 02:38 22:24 03:40 21:21 12:30 151.79
7
04:24
52° Đông Bắc
20:37
308° Bắc Tây Bắc
16h 13m +1m 18s N/A N/A 02:37 22:25 03:39 21:22 12:30 151.82
8
04:24
52° Đông Bắc
20:38
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m +1m 13s N/A N/A 02:36 22:26 03:39 21:23 12:30 151.84
9
04:23
52° Đông Bắc
20:39
309° Bắc Tây Bắc
16h 15m +1m 08s N/A N/A 02:35 22:28 03:38 21:24 12:31 151.85
10
04:23
51° Đông Bắc
20:39
309° Bắc Tây Bắc
16h 16m +1m 02s N/A N/A 02:34 22:29 03:38 21:24 12:31 151.87
11
04:23
51° Đông Bắc
20:40
309° Bắc Tây Bắc
16h 17m +0m 57s N/A N/A 02:33 22:30 03:38 21:25 12:31 151.89
12
04:22
51° Đông Bắc
20:41
309° Bắc Tây Bắc
16h 18m +0m 52s N/A N/A 02:33 22:31 03:37 21:26 12:31 151.91
13
04:22
51° Đông Bắc
20:41
309° Bắc Tây Bắc
16h 19m +0m 46s N/A N/A 02:32 22:32 03:37 21:27 12:31 151.92
14
04:22
51° Đông Bắc
20:42
309° Bắc Tây Bắc
16h 19m +0m 41s N/A N/A 02:32 22:32 03:37 21:27 12:32 151.94
15
04:22
51° Đông Bắc
20:42
309° Bắc Tây Bắc
16h 20m +0m 35s N/A N/A 02:31 22:33 03:37 21:28 12:32 151.95
16
04:22
51° Đông Bắc
20:43
309° Bắc Tây Bắc
16h 20m +0m 30s N/A N/A 02:31 22:34 03:36 21:28 12:32 151.97
17
04:22
51° Đông Bắc
20:43
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m +0m 24s N/A N/A 02:31 22:34 03:36 21:29 12:32 151.98
18
04:22
51° Đông Bắc
20:44
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m +0m 19s N/A N/A 02:31 22:35 03:36 21:29 12:33 151.99
19
04:22
50° Đông Bắc
20:44
310° Bắc Tây Bắc
16h 21m +0m 13s N/A N/A 02:31 22:35 03:36 21:29 12:33 152.00
20
04:22
50° Đông Bắc
20:44
310° Bắc Tây Bắc
16h 21m +0m 07s N/A N/A 02:31 22:35 03:37 21:30 12:33 152.01
21
04:22
50° Đông Bắc
20:44
310° Bắc Tây Bắc
16h 22m +0m 02s N/A N/A 02:31 22:36 03:37 21:30 12:33 152.02
22
04:23
50° Đông Bắc
20:44
310° Bắc Tây Bắc
16h 21m -0m 03s N/A N/A 02:31 22:36 03:37 21:30 12:33 152.03
23
04:23
50° Đông Bắc
20:45
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m -0m 08s N/A N/A 02:31 22:36 03:37 21:30 12:34 152.04
24
04:23
51° Đông Bắc
20:45
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m -0m 14s N/A N/A 02:32 22:36 03:38 21:30 12:34 152.04
25
04:23
51° Đông Bắc
20:45
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m -0m 20s N/A N/A 02:32 22:36 03:38 21:30 12:34 152.05
26
04:24
51° Đông Bắc
20:45
309° Bắc Tây Bắc
16h 20m -0m 25s N/A N/A 02:33 22:35 03:38 21:30 12:34 152.06
27
04:24
51° Đông Bắc
20:45
309° Bắc Tây Bắc
16h 20m -0m 31s N/A N/A 02:34 22:35 03:39 21:30 12:35 152.06
28
04:25
51° Đông Bắc
20:45
309° Bắc Tây Bắc
16h 19m -0m 36s N/A N/A 02:34 22:35 03:39 21:30 12:35 152.07
29
04:25
51° Đông Bắc
20:44
309° Bắc Tây Bắc
16h 18m -0m 42s N/A N/A 02:35 22:34 03:40 21:30 12:35 152.07
30
04:26
51° Đông Bắc
20:44
309° Bắc Tây Bắc
16h 18m -0m 47s N/A N/A 02:36 22:34 03:41 21:29 12:35 152.08

I Rzeszów, den tidigaste soluppgången av June är den juni 12 till 21 eller senaste solnedgången av June är den juni 23 till 28.

2026 Solgraf för Rzeszów

Dagliga solfaser för Rzeszów

Solens bana på Vald datum i Rzeszów

00:00
Höjd:
Riktning: N (0°)
Position: Natt

Soluppgång & Solnedgång i andra städer i Polen:

⏱️ Klockan.net

00:00:00
onsdag, 20 maj 2026

Klockan nu i dessa städer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Klockan nu i länder:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Klockan nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgetar för webbansvariga:

Gratis analog klockwidget | Gratis digital klockwidget | Gratis textklockwidget | Gratis ordklockwidget