Nuvarande tid i Vietnam 🇻🇳
Nuvarande tid i Storstäder i Vietnam
- Bạc Liêu Tue 07:02:00
- Bảo Lộc Tue 07:02:00
- Bến Tre Tue 07:02:00
- Biên Hòa Tue 07:02:00
- Bình Thủy Tue 07:02:00
- Buôn Hồ Tue 07:02:00
- Buôn Ma Thuột Tue 07:02:00
- Cà Mau Tue 07:02:00
- Cẩm Phả Tue 07:02:00
- Cẩm Phả Mines Tue 07:02:00
- Cam Ranh Tue 07:02:00
- Cần Giuộc Tue 07:02:00
- Cần Thơ Tue 07:02:00
- Chí Linh Tue 07:02:00
- Cờ Đỏ Tue 07:02:00
- Da Nang Tue 07:02:00
- Dĩ An Tue 07:02:00
- Đà Lạt Tue 07:02:00
- Đồng Hới Tue 07:02:00
- Đức Trọng Tue 07:02:00
- Hạ Long Tue 07:02:00
- Haiphong Tue 07:02:00
- Hanoi Tue 07:02:00
- Ho Chi Minh-staden Tue 07:02:00
- Hòa Bình Tue 07:02:00
- Huế Tue 07:02:00
- Kon Tum Tue 07:02:00
- La Gi Tue 07:02:00
- Lâm Hà kommun Tue 07:02:00
- Lång Xuyên Tue 07:02:00
- Mỹ Tho Tue 07:02:00
- Nam Định Tue 07:02:00
- Nha Trang Tue 07:02:00
- Ninh Hòa Tue 07:02:00
- Ô Môn Tue 07:02:00
- Phan Thiết Tue 07:02:00
- Phú Quốc Tue 07:02:00
- Pleiku Tue 07:02:00
- Quận Đức Thịnh Tue 07:02:00
- Qui Nhon Tue 07:02:00
- Rạch Giá Tue 07:02:00
- Sa Dec Tue 07:02:00
- Sóc Trăng Tue 07:02:00
- Tam Kỳ Tue 07:02:00
- Tân An Tue 07:02:00
- Tây Ninh Tue 07:02:00
- Thái Nguyên Tue 07:02:00
- Thanh Hóa Tue 07:02:00
- Thới Lai Tue 07:02:00
- Thốt Nốt Tue 07:02:00
- Việt Trì Tue 07:02:00
- Vinh Tue 07:02:00
- Vĩnh Châu Tue 07:02:00
- Vĩnh Long Tue 07:02:00
- Vũng Tàu Tue 07:02:00
- Yên Vinh Tue 07:02:00
| Stad | Aktuell tid |
|---|---|
| Bạc Liêu | Tue 07:02:00 |
| Bảo Lộc | Tue 07:02:00 |
| Bến Tre | Tue 07:02:00 |
| Biên Hòa | Tue 07:02:00 |
| Bình Thủy | Tue 07:02:00 |
| Buôn Hồ | Tue 07:02:00 |
| Buôn Ma Thuột | Tue 07:02:00 |
| Cà Mau | Tue 07:02:00 |
| Cẩm Phả | Tue 07:02:00 |
| Cẩm Phả Mines | Tue 07:02:00 |
| Cam Ranh | Tue 07:02:00 |
| Cần Giuộc | Tue 07:02:00 |
| Cần Thơ | Tue 07:02:00 |
| Chí Linh | Tue 07:02:00 |
| Cờ Đỏ | Tue 07:02:00 |
| Da Nang | Tue 07:02:00 |
| Dĩ An | Tue 07:02:00 |
| Đà Lạt | Tue 07:02:00 |
| Đồng Hới | Tue 07:02:00 |
| Đức Trọng | Tue 07:02:00 |
| Hạ Long | Tue 07:02:00 |
| Haiphong | Tue 07:02:00 |
| Hanoi | Tue 07:02:00 |
| Ho Chi Minh-staden | Tue 07:02:00 |
| Hòa Bình | Tue 07:02:00 |
| Huế | Tue 07:02:00 |
| Kon Tum | Tue 07:02:00 |
| La Gi | Tue 07:02:00 |
| Lâm Hà kommun | Tue 07:02:00 |
| Lång Xuyên | Tue 07:02:00 |
| Mỹ Tho | Tue 07:02:00 |
| Nam Định | Tue 07:02:00 |
| Nha Trang | Tue 07:02:00 |
| Ninh Hòa | Tue 07:02:00 |
| Ô Môn | Tue 07:02:00 |
| Phan Thiết | Tue 07:02:00 |
| Phú Quốc | Tue 07:02:00 |
| Pleiku | Tue 07:02:00 |
| Quận Đức Thịnh | Tue 07:02:00 |
| Qui Nhon | Tue 07:02:00 |
| Rạch Giá | Tue 07:02:00 |
| Sa Dec | Tue 07:02:00 |
| Sóc Trăng | Tue 07:02:00 |
| Tam Kỳ | Tue 07:02:00 |
| Tân An | Tue 07:02:00 |
| Tây Ninh | Tue 07:02:00 |
| Thái Nguyên | Tue 07:02:00 |
| Thanh Hóa | Tue 07:02:00 |
| Thới Lai | Tue 07:02:00 |
| Thốt Nốt | Tue 07:02:00 |
| Việt Trì | Tue 07:02:00 |
| Vinh | Tue 07:02:00 |
| Vĩnh Châu | Tue 07:02:00 |
| Vĩnh Long | Tue 07:02:00 |
| Vũng Tàu | Tue 07:02:00 |
| Yên Vinh | Tue 07:02:00 |
Nuvarande tid i Alla IANA-tidszoner för Vietnam
- Asia/Bangkok Tue 07:02:00
- Asia/Ho_Chi_Minh Tue 07:02:00
- Asia/Saigon Tue 07:02:00
| Tidszon | Aktuell tid |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Tue 07:02:00 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Tue 07:02:00 |
| Asia/Saigon | Tue 07:02:00 |
Soluppgång och solnedgång i Vietnam (73 Platser)
-
Bạc Liêu
5:36 AM6:10 PM
-
Bảo Lộc
5:25 AM6:05 PM
-
Bến Tre
5:32 AM6:09 PM
-
Biên Hòa
5:29 AM6:08 PM
-
Bình Minh
5:35 AM6:11 PM
-
Bình Thủy
5:35 AM6:11 PM
-
Buôn Hồ
5:20 AM6:05 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:22 AM6:06 PM
-
Cà Mau
5:39 AM6:12 PM
-
Cái Răng
5:35 AM6:11 PM
-
Cẩm Phả
5:12 AM6:22 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:11 AM6:22 PM
-
Cam Ranh
5:19 AM6:00 PM
-
Cần Giuộc
5:30 AM6:08 PM
-
Cần Thơ
5:35 AM6:11 PM
-
Cao Bằng
5:13 AM6:29 PM
-
Châu Đốc
5:37 AM6:15 PM
-
Chí Linh
5:15 AM6:26 PM
-
Cờ Đỏ
5:36 AM6:12 PM
-
Củ Chi
5:31 AM6:09 PM
-
Cung Kiệm
5:16 AM6:27 PM
-
Da Nang
5:16 AM6:10 PM
-
Dĩ An
5:30 AM6:08 PM
-
Đà Lạt
5:21 AM6:03 PM
-
Đồng Hới
5:20 AM6:19 PM
-
Đức Trọng
5:22 AM6:03 PM
-
Gò Công
5:31 AM6:08 PM
-
Hạ Long
5:13 AM6:23 PM
-
Haiphong
5:14 AM6:24 PM
-
Hanoi
5:17 AM6:28 PM
-
Ho Chi Minh-staden
5:30 AM6:09 PM
-
Hòa Bình
5:20 AM6:30 PM
-
Huế
5:18 AM6:14 PM
-
Kon Tum
5:19 AM6:09 PM
-
La Gi
5:26 AM6:04 PM
-
Lâm Hà kommun
5:22 AM6:04 PM
-
Lång Xuyên
5:36 AM6:13 PM
-
Móng Cái
5:08 AM6:20 PM
-
Mỹ Tho
5:32 AM6:09 PM
-
Nam Định
5:17 AM6:26 PM
-
Nha Trang
5:18 AM6:01 PM
-
Ninh Hòa
5:18 AM6:01 PM
-
Ô Môn
5:35 AM6:12 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:20 AM6:00 PM
-
Phan Thiết
5:24 AM6:03 PM
-
Phong Điền
5:35 AM6:11 PM
-
Phú Quốc
5:42 AM6:18 PM
-
Pleiku
5:20 AM6:08 PM
-
Quận Đức Thành
5:35 AM6:12 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:35 AM6:11 PM
-
Qui Nhon
5:15 AM6:03 PM
-
Rạch Giá
5:38 AM6:14 PM
-
Sa Dec
5:35 AM6:11 PM
-
Sóc Trăng
5:35 AM6:10 PM
-
Sơn Tây
5:18 AM6:30 PM
-
Sông Cầu
5:16 AM6:02 PM
-
Tam Kỳ
5:16 AM6:09 PM
-
Tân An
5:32 AM6:09 PM
-
Tây Ninh
5:32 AM6:12 PM
-
Thái Nguyên
5:16 AM6:29 PM
-
Thanh Hóa
5:20 AM6:26 PM
-
Thới Lai
5:36 AM6:12 PM
-
Thốt Nốt
5:36 AM6:12 PM
-
Thủ Dầu Một
5:30 AM6:09 PM
-
Thuận An
5:30 AM6:09 PM
-
Việt Trì
5:19 AM6:30 PM
-
Vinh
5:22 AM6:25 PM
-
Vĩnh Châu
5:35 AM6:09 PM
-
Vĩnh Long
5:34 AM6:10 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:36 AM6:13 PM
-
Vũng Tàu
5:29 AM6:06 PM
-
Yên Bái
5:20 AM6:33 PM
-
Yên Vinh
5:22 AM6:25 PM
| Stad | ↑ Soluppgång | ↓ Solnedgång |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:36 AM
|
6:10 PM
|
| Bảo Lộc |
5:25 AM
|
6:05 PM
|
| Bến Tre |
5:32 AM
|
6:09 PM
|
| Biên Hòa |
5:29 AM
|
6:08 PM
|
| Bình Minh |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Bình Thủy |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Buôn Hồ |
5:20 AM
|
6:05 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:22 AM
|
6:06 PM
|
| Cà Mau |
5:39 AM
|
6:12 PM
|
| Cái Răng |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Cẩm Phả |
5:12 AM
|
6:22 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:11 AM
|
6:22 PM
|
| Cam Ranh |
5:19 AM
|
6:00 PM
|
| Cần Giuộc |
5:30 AM
|
6:08 PM
|
| Cần Thơ |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Cao Bằng |
5:13 AM
|
6:29 PM
|
| Châu Đốc |
5:37 AM
|
6:15 PM
|
| Chí Linh |
5:15 AM
|
6:26 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:36 AM
|
6:12 PM
|
| Củ Chi |
5:31 AM
|
6:09 PM
|
| Cung Kiệm |
5:16 AM
|
6:27 PM
|
| Da Nang |
5:16 AM
|
6:10 PM
|
| Dĩ An |
5:30 AM
|
6:08 PM
|
| Đà Lạt |
5:21 AM
|
6:03 PM
|
| Đồng Hới |
5:20 AM
|
6:19 PM
|
| Đức Trọng |
5:22 AM
|
6:03 PM
|
| Gò Công |
5:31 AM
|
6:08 PM
|
| Hạ Long |
5:13 AM
|
6:23 PM
|
| Haiphong |
5:14 AM
|
6:24 PM
|
| Hanoi |
5:17 AM
|
6:28 PM
|
| Ho Chi Minh-staden |
5:30 AM
|
6:09 PM
|
| Hòa Bình |
5:20 AM
|
6:30 PM
|
| Huế |
5:18 AM
|
6:14 PM
|
| Kon Tum |
5:19 AM
|
6:09 PM
|
| La Gi |
5:26 AM
|
6:04 PM
|
| Lâm Hà kommun |
5:22 AM
|
6:04 PM
|
| Lång Xuyên |
5:36 AM
|
6:13 PM
|
| Móng Cái |
5:08 AM
|
6:20 PM
|
| Mỹ Tho |
5:32 AM
|
6:09 PM
|
| Nam Định |
5:17 AM
|
6:26 PM
|
| Nha Trang |
5:18 AM
|
6:01 PM
|
| Ninh Hòa |
5:18 AM
|
6:01 PM
|
| Ô Môn |
5:35 AM
|
6:12 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:20 AM
|
6:00 PM
|
| Phan Thiết |
5:24 AM
|
6:03 PM
|
| Phong Điền |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Phú Quốc |
5:42 AM
|
6:18 PM
|
| Pleiku |
5:20 AM
|
6:08 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:35 AM
|
6:12 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Qui Nhon |
5:15 AM
|
6:03 PM
|
| Rạch Giá |
5:38 AM
|
6:14 PM
|
| Sa Dec |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Sóc Trăng |
5:35 AM
|
6:10 PM
|
| Sơn Tây |
5:18 AM
|
6:30 PM
|
| Sông Cầu |
5:16 AM
|
6:02 PM
|
| Tam Kỳ |
5:16 AM
|
6:09 PM
|
| Tân An |
5:32 AM
|
6:09 PM
|
| Tây Ninh |
5:32 AM
|
6:12 PM
|
| Thái Nguyên |
5:16 AM
|
6:29 PM
|
| Thanh Hóa |
5:20 AM
|
6:26 PM
|
| Thới Lai |
5:36 AM
|
6:12 PM
|
| Thốt Nốt |
5:36 AM
|
6:12 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:30 AM
|
6:09 PM
|
| Thuận An |
5:30 AM
|
6:09 PM
|
| Việt Trì |
5:19 AM
|
6:30 PM
|
| Vinh |
5:22 AM
|
6:25 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:35 AM
|
6:09 PM
|
| Vĩnh Long |
5:34 AM
|
6:10 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:36 AM
|
6:13 PM
|
| Vũng Tàu |
5:29 AM
|
6:06 PM
|
| Yên Bái |
5:20 AM
|
6:33 PM
|
| Yên Vinh |
5:22 AM
|
6:25 PM
|
Aktuellt väder i Vietnam (73 Platser)
| Stad | Väderförhållande | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information om Vietnam
| Befolkning | 95,540,395 |
| Yta | 329,560 km² |
| ISO-numerisk kod | 704 |
| FIPS-kod | VM |
| Toppdomän | .vn |
| Valuta | Dong (VND) |
| Telefonprefix | +84 |
| Landskod | +84 |
| Postnummerformat | ###### |
| Postnummer Regex | ^(\d{6})$ |
| Språk | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Grannländer | 🇰🇭 Kambodja, 🇨🇳 Kina, 🇱🇦 Laos |
Kommande allmänna helgdagar i Vietnam
I år observerar Vietnam 12 allmänna helgdagar, med 14 planerade för 2027. Nästa helgdag är National Day den 01 Sep. Den senast passerade helgdagen var International Labor Day. Utforska hela kalendern på Offentliga helgdagar i Vietnam för att planera ditt schema.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday