Soluppgångs- & solnedgångstider i Rantauprapat, Indonesien 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
09:50:03 WIB
onsdag, 20 maj 2026

Sol: Tordagsljus

Soluppgång idag: 06:10 70.0° ENE

Solnedgång idag: 18:23 290.1° WNW

Dagslängd: 12h 12m

Solens riktning: ENE

Solens höjd: 49.9°

Solens avstånd: 151.366 miljoner km

Nästa händelse: söndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Rantauprapat

Skrolla till höger för att se mer

Dag Soluppgång/Solnedgång Tordagsljus Astronomisk skymning Nautisk skymning Civil skymning Solens middag
Soluppgång Solnedgång Längd Skillnad Starta Slut Starta Slut Starta Slut Tid Solavstånd (mil km)
1
06:12
75° Đông Đông Bắc
18:23
285° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 05:00 19:35 05:25 19:10 05:50 18:45 12:17 150.71
2
06:12
75° Đông Đông Bắc
18:23
286° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 05:00 19:35 05:25 19:10 05:50 18:45 12:17 150.75
3
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:23
286° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 05:00 19:35 05:25 19:10 05:50 18:45 12:17 150.79
4
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:23
286° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 04:59 19:35 05:24 19:10 05:49 18:45 12:17 150.82
5
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:23
286° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 04:59 19:35 05:24 19:10 05:49 18:45 12:17 150.86
6
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:23
287° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 04:59 19:35 05:24 19:10 05:49 18:45 12:17 150.90
7
06:11
73° Đông Đông Bắc
18:23
287° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 04:59 19:35 05:24 19:10 05:49 18:45 12:17 150.94
8
06:11
73° Đông Đông Bắc
18:23
287° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 04:58 19:35 05:24 19:10 05:49 18:45 12:17 150.97
9
06:11
73° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 06s 04:58 19:35 05:24 19:10 05:49 18:45 12:17 151.01
10
06:11
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
12h 11m +0m 05s 04:58 19:35 05:23 19:10 05:49 18:45 12:17 151.04
11
06:11
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:58 19:35 05:23 19:10 05:48 18:45 12:17 151.08
12
06:10
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:58 19:36 05:23 19:10 05:48 18:45 12:17 151.11
13
06:10
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:57 19:36 05:23 19:10 05:48 18:45 12:17 151.15
14
06:10
71° Đông Đông Bắc
18:23
289° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:57 19:36 05:23 19:10 05:48 18:45 12:17 151.18
15
06:10
71° Đông Đông Bắc
18:23
289° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:57 19:36 05:23 19:10 05:48 18:45 12:17 151.22
16
06:10
71° Đông Đông Bắc
18:23
289° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:57 19:36 05:23 19:11 05:48 18:45 12:17 151.25
17
06:10
71° Đông Đông Bắc
18:23
289° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:57 19:36 05:23 19:11 05:48 18:45 12:17 151.28
18
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:23
290° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:57 19:37 05:22 19:11 05:48 18:45 12:17 151.31
19
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:23
290° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:57 19:37 05:22 19:11 05:48 18:45 12:17 151.34
20
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:23
290° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 05s 04:57 19:37 05:22 19:11 05:48 18:46 12:17 151.37
21
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:23
290° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 04s 04:56 19:37 05:22 19:11 05:48 18:46 12:17 151.40
22
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:23
290° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 04s 04:56 19:37 05:22 19:12 05:48 18:46 12:17 151.43
23
06:10
69° Đông Đông Bắc
18:23
291° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 04s 04:56 19:38 05:22 19:12 05:48 18:46 12:17 151.45
24
06:10
69° Đông Đông Bắc
18:24
291° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 04s 04:56 19:38 05:22 19:12 05:48 18:46 12:17 151.48
25
06:10
69° Đông Đông Bắc
18:24
291° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 04s 04:56 19:38 05:22 19:12 05:48 18:46 12:17 151.51
26
06:11
69° Đông Đông Bắc
18:24
291° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 04s 04:56 19:38 05:22 19:12 05:48 18:47 12:17 151.53
27
06:11
69° Đông Đông Bắc
18:24
291° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 04s 04:56 19:38 05:22 19:12 05:48 18:47 12:17 151.56
28
06:11
68° Đông Đông Bắc
18:24
292° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 04s 04:56 19:39 05:22 19:13 05:48 18:47 12:17 151.58
29
06:11
68° Đông Đông Bắc
18:24
292° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 03s 04:56 19:39 05:22 19:13 05:48 18:47 12:18 151.61
30
06:11
68° Đông Đông Bắc
18:25
292° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 03s 04:56 19:39 05:22 19:13 05:48 18:47 12:18 151.63
31
06:11
68° Đông Đông Bắc
18:25
292° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 03s 04:56 19:39 05:22 19:13 05:48 18:47 12:18 151.66

I Rantauprapat, den tidigaste soluppgången av May är den maj 12 till 25 eller senaste solnedgången av May är den maj 30 eller maj 31.

2026 Solgraf för Rantauprapat

Dagliga solfaser för Rantauprapat

Solens bana på Vald datum i Rantauprapat

00:00
Höjd:
Riktning: N (0°)
Position: Natt

Soluppgång & Solnedgång i andra städer i Indonesien:

⏱️ Klockan.net

00:00:00
onsdag, 20 maj 2026

Klockan nu i dessa städer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Klockan nu i länder:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Klockan nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgetar för webbansvariga:

Gratis analog klockwidget | Gratis digital klockwidget | Gratis textklockwidget | Gratis ordklockwidget