Soluppgångs- & solnedgångstider i Xiva, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
09:40:11 GMT+5
onsdag, 20 maj 2026

Sol: Tordagsljus

Soluppgång idag: 05:35 62.2° ENE

Solnedgång idag: 20:15 298.0° WNW

Dagslängd: 14h 39m

Solens riktning: ESE

Solens höjd: 43.73°

Solens avstånd: 151.368 miljoner km

Nästa händelse: söndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Soluppgångs- & solnedgångstider i Xiva

Skrolla till höger för att se mer

Dag Soluppgång/Solnedgång Tordagsljus Astronomisk skymning Nautisk skymning Civil skymning Solens middag
Soluppgång Solnedgång Längd Skillnad Starta Slut Starta Slut Starta Slut Tid Solavstånd (mil km)
1
05:56
69° Đông Đông Bắc
19:55
291° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 23s 04:09 21:43 04:49 21:03 05:25 20:26 12:55 150.72
2
05:55
69° Đông Đông Bắc
19:56
292° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 22s 04:07 21:44 04:47 21:04 05:24 20:27 12:55 150.75
3
05:53
68° Đông Đông Bắc
19:57
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 20s 04:05 21:46 04:46 21:05 05:23 20:28 12:55 150.79
4
05:52
68° Đông Đông Bắc
19:58
292° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 19s 04:04 21:47 04:44 21:07 05:21 20:29 12:55 150.83
5
05:51
67° Đông Đông Bắc
19:59
293° Tây Tây Bắc
14h 08m +2m 17s 04:02 21:49 04:43 21:08 05:20 20:30 12:55 150.87
6
05:50
67° Đông Đông Bắc
20:00
293° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 16s 04:00 21:51 04:41 21:09 05:19 20:32 12:55 150.90
7
05:48
67° Đông Đông Bắc
20:01
294° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 14s 03:58 21:52 04:40 21:11 05:17 20:33 12:55 150.94
8
05:47
66° Đông Đông Bắc
20:02
294° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 13s 03:57 21:54 04:38 21:12 05:16 20:34 12:55 150.98
9
05:46
66° Đông Đông Bắc
20:04
294° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 11s 03:55 21:55 04:37 21:13 05:15 20:35 12:55 151.01
10
05:45
66° Đông Đông Bắc
20:05
295° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 09s 03:53 21:57 04:35 21:15 05:13 20:36 12:54 151.05
11
05:44
65° Đông Đông Bắc
20:06
295° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 07s 03:51 21:59 04:34 21:16 05:12 20:37 12:54 151.08
12
05:43
65° Đông Đông Bắc
20:07
295° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 05s 03:50 22:00 04:33 21:17 05:11 20:38 12:54 151.12
13
05:42
64° Đông Đông Bắc
20:08
296° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 03s 03:48 22:02 04:31 21:18 05:10 20:40 12:54 151.15
14
05:41
64° Đông Đông Bắc
20:09
296° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 01s 03:47 22:04 04:30 21:20 05:09 20:41 12:54 151.19
15
05:40
64° Đông Đông Bắc
20:10
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 59s 03:45 22:05 04:29 21:21 05:08 20:42 12:54 151.22
16
05:39
63° Đông Đông Bắc
20:11
297° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 57s 03:43 22:07 04:27 21:22 05:07 20:43 12:54 151.25
17
05:38
63° Đông Đông Bắc
20:12
297° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 55s 03:42 22:08 04:26 21:24 05:06 20:44 12:54 151.28
18
05:37
63° Đông Đông Bắc
20:13
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 52s 03:40 22:10 04:25 21:25 05:05 20:45 12:54 151.31
19
05:36
62° Đông Đông Bắc
20:14
298° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 50s 03:39 22:11 04:24 21:26 05:04 20:46 12:55 151.34
20
05:35
62° Đông Đông Bắc
20:15
298° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 48s 03:37 22:13 04:23 21:27 05:03 20:47 12:55 151.37
21
05:34
62° Đông Đông Bắc
20:15
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 45s 03:36 22:14 04:22 21:28 05:02 20:48 12:55 151.40
22
05:34
62° Đông Đông Bắc
20:16
299° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 43s 03:35 22:16 04:21 21:30 05:01 20:49 12:55 151.43
23
05:33
61° Đông Đông Bắc
20:17
299° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 40s 03:33 22:17 04:20 21:31 05:00 20:50 12:55 151.46
24
05:32
61° Đông Đông Bắc
20:18
299° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 37s 03:32 22:19 04:19 21:32 04:59 20:51 12:55 151.48
25
05:31
61° Đông Đông Bắc
20:19
299° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 35s 03:31 22:20 04:18 21:33 04:58 20:52 12:55 151.51
26
05:31
60° Đông Đông Bắc
20:20
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 32s 03:29 22:22 04:17 21:34 04:58 20:53 12:55 151.54
27
05:30
60° Đông Đông Bắc
20:21
300° Tây Tây Bắc
14h 50m +1m 29s 03:28 22:23 04:16 21:35 04:57 20:54 12:55 151.56
28
05:30
60° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 26s 03:27 22:25 04:15 21:36 04:56 20:55 12:55 151.59
29
05:29
60° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 23s 03:26 22:26 04:14 21:38 04:55 20:56 12:55 151.61
30
05:28
60° Đông Đông Bắc
20:23
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 20s 03:25 22:27 04:13 21:39 04:55 20:57 12:56 151.63
31
05:28
59° Đông Đông Bắc
20:24
301° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 17s 03:24 22:29 04:13 21:40 04:54 20:58 12:56 151.66

I Xiva, den tidigaste soluppgången av May är den maj 30 eller maj 31 eller senaste solnedgången av May är den maj 31.

2026 Solgraf för Xiva

Dagliga solfaser för Xiva

Solens bana på Vald datum i Xiva

00:00
Höjd:
Riktning: N (0°)
Position: Natt

Soluppgång & Solnedgång i andra städer i Uzbekistan:

⏱️ Klockan.net

00:00:00
onsdag, 20 maj 2026

Klockan nu i dessa städer:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Peking · Sydney · Mumbai

Klockan nu i länder:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 Indien | 🇬🇧 Storbritannien | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australien | 🇧🇷 Brasilien |

Klockan nu i tidszoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgetar för webbansvariga:

Gratis analog klockwidget | Gratis digital klockwidget | Gratis textklockwidget | Gratis ordklockwidget